Sinh 7 thg 9, 1959
Độn Giáp Kỳ Môn 4
1986
情報販子
1985
Độn Giáp Kỳ Môn 3
1984
紅粉兵團
1983
虎鷹
紅粉游俠
1982
辛亥雙十
1981
少林童子功
烈日狂風野火
1979
俏師妹