
Sinh 1 thg 1, 1947 · Hong Kong, China

二五傳說
2001

新少林五祖
1998

Chân Tâm Anh Hùng
1998

Thiết Hầu Tử
1993

Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi
1993

Đông Phương Tam Hiệp
1993

黃飛鴻之鬼腳七
1993

新冷血十三鹰
1993

七俠五義之五鼠鬧東京
1993

Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại
1992

Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường
1992

Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo
1992

Tân Long Môn Khách Sạn
1992

逃學英雄傳
1992

Hoàng Phi Hồng
1991

Độn Giáp Kỳ Môn 4
1986

Độn Giáp Kỳ Môn 3
1984

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
1983

Marco Polo
1982

廣東靚仔玉
1982

血嬰
1982

Bo za
1980

通天老虎
1980

Tiểu Quyền Quái Chiêu
1979

Long Quyền
1979

Nan bei zui quan
1979

醉俠蘇乞兒
1979

迷拳三十六招
1979

最佳搏殺
1978

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
1977

四大門派
1977

三十六迷形拳
1977

刀魂
1977

油鬼子
1976

李小龍與我
1976

流星.蝴蝶.劍
1976

五毒天羅
1976

死囚
1976

傳奇方世玉
1976

中國超人
1975

Thuỷ Hử
1975

Cleopatra Jones and the Casino of Gold
1975

後生
1975

逃亡
1975

大哥成
1975

七面人
1975

色慾和尚
1975

的士大佬
1975

The Legend of the 7 Golden Vampires
1974

Shatter
1974

一網打盡
1974

El Kárate, el Colt y el Impostor
1974

五虎將
1974

少林子弟
1974

五大漢
1974

朋友
1974

狼狽為奸
1974

The Concrete Jungle
1974

Thích Mã
1973

顶天立地
1973

大刀王五
1973

Tiao yu fan
1973

黃飛鴻
1973

憤怒青年
1973

Hiệp Khí Đạo
1972

天下第一拳
1972

Thủy Hử Truyện
1972

惡客
1972

Võ Tòng
1972

Tứ Đại Thiên Vương
1972

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
1972

仇連環
1972

群英會
1972

Song Hiệp
1971

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
1971

Quyền Kích
1971

大決鬥
1971

Những Anh Hùng Vô Danh
1971

Thập Tam Thái Bảo
1970

龍虎鬪
1970

報仇
1970

遊俠兒
1970

春火
1970

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
1969

Bảo Tiêu
1969

飛刀手
1969

鐵手無情
1969

大盜歌王
1969

Kim Yến Tử
1968

神刀
1968

Độc Thủ Đại Hiệp
1967

大刺客
1967

邊城三俠
1966