Sinh 12 thg 10, 1959 · Incheon, South Korea
Filmography (1979-1994) Actor (36 films) Assistant Director (3 films) Martial Arts Director (1 film)
钟馗嫁妹
1994
黃飛鴻之鬼腳七
1993
男兒無罪
1992
瘋狂女殺手
Black Butterfly
1990
女學生與流氓鬼
1989
霹靂警花
Đào Thái Lan 3
Đào Thái Lan 2
1988
忍者大决斗
1987
旗正飄飄
Mã Lộ Tiểu Anh Hùng
1986
Linh Ảo Đồng Tử: Đại Chiến Quỷ Vương
野豹
1984
獻身
奇門五福將
少林鬥喇嘛
1983
칠지수
1982
河南嵩山少林寺
1981
饕餮功
1979
Qi bu mi zong