Sinh 1 thg 1, 1941 · Tieling, Liaoning, China
Dad's Cabin
2016
Đại Tần Đế Quốc
2009
东方红1949
天和局
2004
Thần Y Hỷ Lai Lạc
2003
天下粮仓
2002
大宅门
2001
Vương Triều Ung Chính
1999
青年刘伯承
1996
大进军——解放大西北
民国特大谋杀案
1990
东厂喋血
1988
八女投江
1987
喋血黑谷
1984
奸细
1980