Sinh 1 thg 1, 1945 · China
棋王
1991
白色酢漿草
1987
Phần Tử Khủng Bố
1986
我這樣過了一生
1985
狀元媒
1982
神檯貓
1981
Phi Độ Quyền Vân Sơn
1978
Ni qiu gao jiang
陰陽十八翻
龍拳蛇手鬥蜘蛛
Tân Tinh Võ Môn TL
1976
Heng chong zhi zhuang nu sha xing
1973
喜怒哀樂
1970
明日又天涯
1969
小鎮春回