
Sinh 26 thg 7, 1944 · Japan

Long Đằng Tứ Hải
1992

反碗底
1984

Kế Hoạch A
1983

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
1983

Thanh Vân Kiếm Khách
1983

흑삼귀
1983

Long Công Tử
1982

Tang Lễ Và Lễ Tang
1982

Ninja Sa Bẫy
1982

血嬰
1982

Trưởng Bối
1981

烏龍天師招積鬼
1981

舞廳
1981

아가씨 참으세요
1981

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
1980

迷蹤霍元甲
1980

Vạn Nhân Trảm
1980

雍正與年羹堯
1980

龍形摩橋
1980

龍虎門
1979

好小子的下一招
1979

龍拳小子
1978

四大門派
1977

귀문의 왼발잽이
1977

죽음의 승부
1975

돌아온 외다리
1974

분노의 왼발
1974

唐手跆拳道
1972

Zhan bei guo
1972