
Sinh 15 thg 12, 1946 · Guangdong, China

末代御醫
2016

Đôi Đũa Mạ Vàng
2014

Nghĩa Hải Hào Tình
2010

Ông Xã Vạn Tuế
2010

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
2009

Bước Ngoặt
2009

布衣神相
2006

Mưu Dũng Kỳ Phùng
2006

Miền Đất Hứa
2006

Phật Sơn Vịnh Xuân Quyền
2005

胭脂水粉
2005

Mưu Sinh
2005

Mẹ Chồng Khó Tính
2005

Gia Đình Tinh Võ
2005

30 Ngày Điều Tra
2004

金牌冰人
2003

Biệt Đội Cơ Động
2003

Huyền Thoại Bắt Đầu
2002

Cỗ Máy Thời Gian
2001

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
2000

Tứ Đại Tài Tử
2000

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
1999

Long Tại Biên Duyên
1999

Lực Lượng Phản Ứng
1998

Hoa Mộc Lan
1998

Truy Tìm Bằng Chứng
1997

先洗未來錢
1994

Ông Chủ Trường Đua
1993

Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi
1993

新流星蝴蝶劍
1993

Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu
1993

笑俠楚留香
1993

Thủ Đoạn Cua Trai
1993

妒火焚情
1993

Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo
1992

草莽英雌
1992

卡拉屋企
1991

義不容情
1989

Quyền Thủ Vô Địch
1989

福星闖江湖
1989

Trung Nhật Nam Bắc Hòa
1989

Phi Long Mãnh Tướng
1988

Nghĩa Đảm Hồng Thần
1988

Thiên La Địa Võng
1988

季節
1987

鑽石王老五
1986

壞女孩
1986

求愛反斗星
1985

開心樂園
1985

Ngũ Phúc Tinh
1983

瘋狂83
1983

Đối Tác Ăn Ý 2
1983

霍元甲
1982

師爸
1980

各師各法
1979

蕭十一郎
1978

Lam Ah Chun
1978

家變
1977

唐人街功夫小子
1977

走得快好世界
1977

下流社會
1976

密宗聖手
1976

池女
1976

神拳飛龍
1975

Golden Needles
1974

Da xu hai
1973

Meng Hu Xia Shan
1973

毒女
1973

老虎燕星
1973

死對頭
1973

女英雄飛車奪寶
1973

Shi xiong chu ma
1973

Thập Tứ Nữ Anh Hào
1972

Hiệp Khí Đạo
1972

黑名單
1972

霹靂拳
1972

林沖夜奔
1972

亡命徒
1972

影子神鞭
1971

Chung Quỳ Nương Tử
1971

天龍八將
1971

血符門
1971

刀不留人
1971

鬼怒川
1971

五虎屠龍
1970

飛燕金刀
1969

玉羅剎
1968

奪魂鈴
1968

太極門
1968