
Sinh 2 thg 9, 1950 · Zhongshan, Guangdong, China

Tinh Võ Môn
1995

蛇妖顯靈
1994

嬌妻四艷鬼
1994

姦魔
1992

千火玫瑰
1992

色降
1991

菩薩咒
1991

Thần Bài
1989

法內情大結局
1989

龍虎家族
1989

Song Hùng Kỳ Hiệp
1988

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
1988

生命之旅
1987

Đế Chế Mông Cổ
1987

達摩
1986

新紮師兄
1984

Lộc Đỉnh ký
1984

笑傲江湖
1984

Anh Hùng Xạ Điêu
1983

Thần Điêu Đại Hiệp
1983

Thanh Vân Kiếm Khách
1983

Thiên Long Bát Bộ
1982

大内群英
1980

Huai xiao zi
1980

Thiên tằm biến
1979

迷拳三十六招
1979

Wang ming jiao wa
1979

快拳怪招
1978

天龍八部
1977

香港奇案之二《兇殺》
1976

紅粉煞星
1976

江湖子弟
1976

阿牛發達記
1976

丁一山
1976

Thuỷ Hử
1975

的士大佬
1975

大哥成
1975

同居
1975

Da Lao Qian
1975

鬼眼
1974

香港73
1974

太極拳
1974

成記茶樓
1974

Thích Mã
1973

七十二家房客
1973

大海盜
1973

愛奴
1972

天下第一拳
1972

Thủy Hử Truyện
1972

Tứ Đại Thiên Vương
1972

仇連環
1972

黑店
1972

風雷魔鏡
1972

Song Hiệp
1971

大決鬥
1971

影子神鞭
1971

Chung Quỳ Nương Tử
1971

火併
1971

血符門
1971

五虎屠龍
1970

報仇
1970

龍虎鬪
1970

金衣大俠
1970

荒江女俠
1970

飛燕金刀
1969

龍門金劍
1969

色不迷人人自迷
1968