Sinh 1 thg 1, 1915 · Shanghai, China
Pioneer pre-WWII Shanghai-era industry actress with credits dating back to the Chinese silent era.
毀滅號地車
1983
人皮燈籠
1982
魔界
十八般武藝
檸檬可樂
黃埔灘頭
邪咒
Cô Vợ Phù Thủy
1981
屍妖
Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Trưởng Bối
黑蜥蜴
Tà
1980
Thiếu Lâm Và Võ Đang
Vạn Nhân Trảm
Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
1979
茅山殭屍拳
差人·大佬·搏命仔
梁天來
街市英雄
奇門怪招爛頭蟀
Trung Hoa Trượng Phu
1978
螳螂
殺絕
老夫子奇趣錄
猩猩王
1977
阿Sir毒后老虎槍
三少爺的劍
Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng
索命
1976
Câu Hồn Giáng Đầu
1975
五虎將
1974
惡虎村
鬼眼
女警察
1973
大海盜
土匪
大決鬥
1971
Thập Nhị Kim Bài
1970
玉女親情
飛刀手
1969
虎膽
飛燕金刀
龍門金劍
奪魂鈴
1968
色不迷人人自迷
鐵觀音
1967
大刺客
大侠复仇记
烽火萬里情
黛綠年華
玫瑰我愛你
1966
文素臣
金菩薩
藍與黑
小雲雀
1965
痴情淚
聊齋誌異
血手印
1964
喬太守亂點鴛鴦譜
血溅牡丹红
玉堂春
閻惜姣
1963
夜半歌聲 續集
1941
麻瘋女
1939
古屋行尸记
1938
冷月诗魂
夜奔
1937
梦里乾坤
風雲兒女
1935
渔光曲
1934
青春
火山情血
1932
粉紅色的夢